prayer rug

prayer rug

A woman kneels on her prayer rug in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thảm cầu nguyện: Một tấm thảm nhỏ được người Hồi giáo sử dụng khi thực hiện các nghi lễ cầu nguyện hàng ngày. Tấm thảm này thường họa tiết trang trí được trải trên mặt đất để tạo không gian sạch sẽ, linh thiêng trong lúc cầu nguyện.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn mang theo một tấm thảm cầu nguyện để cầu nguyện năm lần mỗi ngày.)
  • (Tấm thảm cầu nguyện thường được đặt hướng về phía Mecca trong khi cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll out a prayer rug": trải thảm cầu nguyện ra để chuẩn bị cầu nguyện.
    • Before the call to prayer, he rolled out his prayer rug carefully. (Trước khi tiếng gọi cầu nguyện, anh ấy đã trải tấm thảm cầu nguyện của mình một cách cẩn thận.)
  • "to fold a prayer rug": gấp thảm cầu nguyện lại sau khi dùng.
    • After finishing his prayers, he folded his prayer rug and put it away. (Sau khi kết thúc lời cầu nguyện, anh ấy gấp tấm thảm cầu nguyện lại cất đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prayer mat (danh từ): tấm thảm cầu nguyện, từ đồng nghĩa với "prayer rug".
    • She bought a beautiful prayer mat from the market. ( ấy đã mua một tấm thảm cầu nguyện đẹp từ chợ.)
  • Sajjadah (danh từ): từ tiếngRập chỉ thảm cầu nguyện, thường dùng trong bối cảnh Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Prayer mat: thảm cầu nguyện (đồng nghĩa chính xác).
  • Mussalla (danh từ): một tấm thảm hoặc tấm vải nhỏ dùng để cầu nguyện trong Hồi giáo.
Các cụm từ liên quan
  • To use a prayer rug: sử dụng thảm cầu nguyện.
    • Muslims often use a prayer rug to keep their prayer area clean. (Người Hồi giáo thường dùng thảm cầu nguyện để giữ khu vực cầu nguyện sạch sẽ.)
  • To face the prayer rug: hướng về phía thảm cầu nguyện khi cầu nguyện.
Thành ngữ liên quan
  • To have a prayer rug ready: chuẩn bị sẵn sàng cho việc cầu nguyện.
    • He always has his prayer rug ready before dawn. (Anh ấy luôn chuẩn bị sẵn thảm cầu nguyện trước bình minh.)